Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-050.28 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-546.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-575.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-679.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-253.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-022.74 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-371.58 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74C-144.09 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-396.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-161.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-032.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-950.32 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-323.59 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.01 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-015.96 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-442.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 86B-028.46 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-840.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-511.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.62 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 72A-853.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |