Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-180.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-184.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-220.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-237.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-283.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-630.46 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-091.95 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 24A-316.83 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-171.37 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-021.58 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27C-075.28 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25A-085.42 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 28D-011.98 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 14C-451.10 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-742.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.20 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-794.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-323.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34C-442.73 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-538.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-567.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.45 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35A-474.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-022.48 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-026.16 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35D-017.56 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |