Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-005.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-102.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-169.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-338.91 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84D-006.70 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 66A-305.47 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-310.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-137.19 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94B-015.65 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-044.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-072.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-072.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-094.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-135.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-140.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-165.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-166.43 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-168.30 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23B-013.28 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 22A-270.26 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21D-006.93 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-872.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-322.58 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98D-023.16 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19B-029.65 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-021.07 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-801.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |