Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-510.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-201.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-520.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-621.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-649.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-794.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-060.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-094.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-112.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-125.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-301.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95A-139.46 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94A-111.43 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94A-113.09 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94A-114.36 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94C-085.63 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-016.15 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-320.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-403.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-433.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11C-090.36 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 20A-860.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |