Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60D-024.08 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51L-946.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-055.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-068.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-070.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-072.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95A-142.65 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-143.29 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95C-093.65 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95B-019.35 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-019.51 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83B-026.59 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94C-087.63 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-016.52 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-017.13 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-111.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-164.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-304.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-312.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-336.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-341.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-357.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |