Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-595.32 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.15 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37D-049.98 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-692.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73B-017.19 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-009.51 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-010.43 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-281.51 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-158.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76A-334.63 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-216.50 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-022.08 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-580.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-045.83 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 82C-096.32 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-097.94 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-022.60 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-467.14 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-028.63 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-029.59 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-015.29 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 72A-857.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-048.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51L-958.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-959.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-970.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |