Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-567.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-351.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-294.25 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-013.59 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36K-260.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-558.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-050.30 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-484.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-488.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-573.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-370.59 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-371.51 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-011.95 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-287.18 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43B-064.67 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77B-039.59 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-009.15 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 47A-824.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.53 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-588.42 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-215.48 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.95 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |