Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-310.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 19C-273.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.04 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 35A-481.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-249.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-571.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-032.58 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-494.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-579.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79A-572.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-586.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-044.08 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-045.06 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-454.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-455.29 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-459.94 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-460.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-294.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 70A-602.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |