Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24D-011.08 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-132.21 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-075.53 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25A-086.25 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25D-008.01 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-009.35 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-236.35 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-228.23 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-265.19 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-020.19 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 70D-012.08 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 72A-847.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-329.34 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 69C-104.59 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 17A-377.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-401.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-416.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-473.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-325.19 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20B-039.18 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12B-016.26 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14B-055.08 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-858.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-876.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-020.59 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 15K-430.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |