Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-386.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-895.58 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49C-388.19 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-488.58 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90D-012.38 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-698.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 68A-366.28 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-236.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-295.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-290.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66C-189.19 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-738.98 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 26C-166.56 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-952.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 76D-012.63 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65C-265.59 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-362.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17A-500.08 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-032.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 23A-168.58 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-598.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-123.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-793.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-468.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 11D-012.35 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-363.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-369.35 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19C-265.59 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-559.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-128.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|