Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-780.59 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-488.29 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37C-568.28 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-798.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-866.95 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 12A-263.58 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-652.18 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19C-265.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 22B-016.78 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-333.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-555.71 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81A-461.23 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37C-586.78 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 24D-012.92 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66D-012.61 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-866.90 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-899.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-933.30 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-789.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-299.93 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-456.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 79A-569.61 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 35A-480.12 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28D-012.75 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 75D-012.62 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 79A-569.92 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-555.62 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 71A-222.51 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-456.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89C-356.59 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|