Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-969.18 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-229.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-938.18 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 83A-198.26 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-861.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-684.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-268.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-989.95 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-728.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-292.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-989.85 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-765.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-369.93 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-866.61 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 78A-222.51 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-295.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-358.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61C-616.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-422.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-823.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 22A-280.38 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-818.26 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-068.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-558.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-488.09 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-569.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-919.18 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.06 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-886.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-538.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|