Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
74A-250.89 - Quảng Trị Xe Con 06/12/2024 - 15:00
88A-683.85 - Vĩnh Phúc Xe Con 06/12/2024 - 15:00
70A-505.69 - Tây Ninh Xe Con 06/12/2024 - 15:00
17A-401.39 - Thái Bình Xe Con 06/12/2024 - 15:00
88A-688.16 - Vĩnh Phúc Xe Con 06/12/2024 - 15:00
89A-444.98 - Hưng Yên Xe Con 06/12/2024 - 15:00
29K-130.79 - Hà Nội Xe Tải 06/12/2024 - 15:00
63A-281.11 - Tiền Giang Xe Con 06/12/2024 - 15:00
24A-269.98 - Lào Cai Xe Con 06/12/2024 - 15:00
98A-699.38 - Bắc Giang Xe Con 06/12/2024 - 15:00
19A-612.96 - Phú Thọ Xe Con 06/12/2024 - 15:00
88A-679.98 - Vĩnh Phúc Xe Con 06/12/2024 - 15:00
30L-329.59 - Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 15:00
61K-415.88 - Bình Dương Xe Con 06/12/2024 - 15:00
78A-198.96 - Phú Yên Xe Con 06/12/2024 - 15:00
14A-910.10 - Quảng Ninh Xe Con 06/12/2024 - 15:00
60K-471.88 - Đồng Nai Xe Con 06/12/2024 - 15:00
70A-504.86 - Tây Ninh Xe Con 06/12/2024 - 15:00
78A-185.98 - Phú Yên Xe Con 06/12/2024 - 15:00
86A-280.79 - Bình Thuận Xe Con 06/12/2024 - 15:00
72A-775.98 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 06/12/2024 - 15:00
18A-400.11 - Nam Định Xe Con 06/12/2024 - 15:00
63A-287.99 - Tiền Giang Xe Con 06/12/2024 - 15:00
49A-662.63 - Lâm Đồng Xe Con 06/12/2024 - 15:00
88A-699.56 - Vĩnh Phúc Xe Con 06/12/2024 - 15:00
85A-133.98 - Ninh Thuận Xe Con 06/12/2024 - 15:00
92A-389.29 - Quảng Nam Xe Con 06/12/2024 - 15:00
34A-750.88 - Hải Dương Xe Con 06/12/2024 - 15:00
84A-130.99 - Trà Vinh Xe Con 06/12/2024 - 15:00
36K-013.88 - Thanh Hóa Xe Con 06/12/2024 - 15:00