Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-029.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 92A-381.28 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-494.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-754.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37K-295.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51E-308.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 92A-378.98 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-427.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-367.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88A-683.65 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99A-766.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-459.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 35A-374.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 23A-145.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-567.97 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-886.85 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-519.28 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 43A-906.58 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 19A-678.07 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-811.96 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-799.56 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-345.96 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-921.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-382.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 19A-698.19 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 66A-289.19 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-828.09 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-886.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-596.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14A-969.38 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|