Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-396.18 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-359.38 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 43A-905.58 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-196.63 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-668.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 25A-082.56 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37K-389.29 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37K-390.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-369.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-196.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99A-835.58 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-599.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-516.96 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-838.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-961.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 93A-488.87 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-833.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 68A-363.98 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 74A-269.09 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79A-551.98 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-893.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17A-488.08 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 65A-509.08 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 19A-678.36 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38A-639.26 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-158.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-555.98 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-823.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-886.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-568.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|