Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-566.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61C-579.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 62C-205.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 18C-162.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 93C-188.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 49C-365.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 63C-219.56 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 38C-223.23 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 88C-286.38 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 15K-296.28 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 99C-314.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 88C-279.97 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 70C-193.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 76C-170.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 76D-008.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
06/12/2024 - 08:30
|
| 88C-278.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 64C-114.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 79C-208.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 14C-389.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 64C-111.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 62C-190.18 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 14C-400.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20C-285.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 14C-392.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 74C-126.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 88C-271.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 64C-111.55 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 89C-314.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 84C-116.11 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 94C-074.47 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|