Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-301.10 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 76C-170.07 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 19C-230.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 19C-235.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 82C-085.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 60C-712.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 37C-513.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 88C-271.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 92C-239.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 77C-241.11 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 15C-460.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 88C-277.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 20C-285.59 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 34C-398.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 60C-709.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 66C-167.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 76C-171.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 83C-123.29 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 74C-127.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 49C-343.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 35C-159.69 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 47C-345.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 92C-234.55 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 51D-951.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 17C-198.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 47C-344.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 21C-097.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 48C-095.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 98C-331.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 61C-560.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |