Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18C-156.57 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 93C-183.08 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 66C-164.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 92C-232.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 28C-102.69 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 15D-044.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
06/12/2024 - 08:30
|
| 76C-164.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 21C-097.08 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 73C-167.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 34C-389.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 24C-150.15 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 47C-336.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 72C-222.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 15C-453.53 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61C-554.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 71C-123.15 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 14C-401.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 86C-193.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 38C-214.14 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 79C-210.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 99C-300.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 88C-273.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 84C-116.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 70C-197.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 49C-343.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 98C-334.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 72C-225.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 37C-503.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 15C-444.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 68C-162.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|