Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-184.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 27D-007.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-837.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 94B-016.61 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20B-036.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-403.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18A-495.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-877.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-718.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-481.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-788.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-506.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-571.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 97D-008.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-501.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-054.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-650.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-520.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-058.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49B-034.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-210.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72C-274.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-073.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-297.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-720.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88C-312.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-250.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 12A-265.89 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 21D-007.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-146.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|