Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-534.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35C-181.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-055.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-718.81 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11B-016.61 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93D-011.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-870.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49C-388.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-728.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-245.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-733.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 63B-035.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89B-028.20 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-351.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-390.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-978.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-208.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71C-135.36 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93C-201.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34A-963.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-415.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-058.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 26A-239.69 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37D-050.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 83A-198.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-340.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-632.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-611.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 95A-141.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|