Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-635.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 63B-034.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-333.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-099.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-279.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 27C-074.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-584.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-379.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-335.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-034.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29D-629.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-698.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 86A-327.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-961.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-846.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-084.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 82B-023.33 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 76A-327.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-872.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47B-042.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-901.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-122.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-440.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14D-029.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.13 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-779.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 28B-017.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79B-045.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72C-275.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-135.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|