Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 97A-097.69 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-891.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-479.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11B-013.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-267.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29D-631.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 84C-124.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-531.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 92A-441.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-860.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-595.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99C-346.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99C-331.13 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-245.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-122.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-963.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81A-457.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-101.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-595.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-187.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-013.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24B-021.02 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 86B-028.28 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-948.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66A-317.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-280.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-335.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89C-354.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-822.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|