Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-512.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-615.51 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-381.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72C-266.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-814.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-084.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37B-048.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-259.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-902.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 78C-129.89 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-364.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35C-180.80 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-143.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14C-456.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35A-466.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 62A-473.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65C-263.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89C-355.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-480.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-869.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-433.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 73A-380.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71C-136.31 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99C-337.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 94B-017.69 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-684.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35D-018.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66A-311.13 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24D-011.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-874.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|