Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-736.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-637.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 23A-169.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 62A-488.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-877.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-966.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34A-943.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 84A-152.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-857.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-108.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-129.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79C-234.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 94B-015.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70B-036.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88C-325.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75C-162.61 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 76A-331.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-297.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-601.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-942.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-590.95 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93C-203.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-889.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-498.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 48A-249.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-259.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81C-299.33 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 77A-365.65 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65A-519.19 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-472.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|