Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-256.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-353.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 78A-218.19 | - | Phú Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 78A-222.09 | - | Phú Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-958.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-238.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43B-066.55 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20C-316.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-285.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79C-234.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-367.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99B-031.39 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-952.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-516.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 90A-302.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-075.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-627.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-631.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-671.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81B-030.89 | - | Gia Lai | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-265.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-081.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29D-634.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-418.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-914.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-251.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-331.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-549.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61K-596.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 23A-163.99 | - | Hà Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |