Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-412.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 30M-068.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 98A-911.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 69C-104.10 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 60K-669.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 92C-262.26 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68C-184.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73A-381.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66B-024.24 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48B-013.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18D-016.89 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15C-486.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73B-017.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-057.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-269.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89C-353.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-456.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-948.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-569.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-634.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62D-016.86 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-251.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-847.74 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-892.29 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-806.08 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67D-011.66 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-137.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-942.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-479.97 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-038.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|