Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-090.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-436.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-530.31 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-774.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-574.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-501.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76D-014.15 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-107.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 12A-264.89 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-047.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-978.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 90A-263.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-214.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 82C-095.59 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-196.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-147.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-548.84 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92C-260.61 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-070.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21D-009.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-142.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-874.78 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35C-183.83 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73B-017.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-872.73 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-321.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-438.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 83B-024.44 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-860.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|