Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-619.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 94A-114.15 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-235.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-975.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11A-139.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-389.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35C-184.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-467.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-210.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49D-016.10 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-266.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-487.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-018.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68C-182.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-419.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62C-220.21 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-619.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-003.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-439.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 94D-006.89 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-779.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 24C-168.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-864.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-959.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-290.91 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.01 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-201.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51E-347.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-975.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-407.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|