Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-240.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77A-371.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28D-011.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48C-118.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 27B-016.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-266.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-511.51 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-972.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67A-338.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70C-217.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-464.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 24D-009.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-507.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-439.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-304.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17C-219.78 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-824.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-061.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-428.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49C-395.59 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68B-036.03 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68C-180.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72B-046.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-270.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-128.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73D-009.09 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67A-344.34 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81D-015.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69B-014.01 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-429.24 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|