Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-306.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35A-479.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-699.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-270.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-854.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-903.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48B-015.01 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-154.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-376.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62B-032.30 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-194.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-906.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-873.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-614.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28B-019.95 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-408.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-252.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61B-046.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-532.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22A-282.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-691.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-968.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-305.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-636.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15C-495.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64B-019.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-615.51 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-208.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-570.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11C-087.78 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|