Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26A-242.69 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-271.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 27B-014.01 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66A-312.13 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-573.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-540.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98D-020.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-380.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-279.97 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 94C-083.89 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-953.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-294.49 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 83D-008.80 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28C-125.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 74A-280.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-465.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60D-025.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22A-271.17 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-693.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98B-047.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72B-046.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-940.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-648.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78B-022.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73C-192.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77A-361.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 24C-165.89 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-069.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38C-251.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70C-219.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|