Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-762.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14C-468.46 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-360.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-792.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-581.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38C-244.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34C-449.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-828.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63C-232.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-251.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-274.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15B-057.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-380.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-894.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-057.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-827.82 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-921.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67D-012.33 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-355.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-967.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-876.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67A-329.23 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11A-141.14 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-876.78 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-755.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-845.48 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-498.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49C-385.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-389.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-620.02 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|