Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-276.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-299.92 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11A-138.13 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85B-017.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63C-232.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49C-395.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-589.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-264.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62D-017.39 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-874.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-059.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-440.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62C-223.22 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-475.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-068.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-690.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-246.46 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-533.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-879.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66B-025.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-043.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86D-006.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-477.78 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-161.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-091.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-488.48 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-567.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51E-354.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-319.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-568.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|