Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-246.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-804.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-476.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-469.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-770.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 23A-167.67 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26A-239.23 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-279.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-392.92 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-524.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 23C-090.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20B-038.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-777.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-405.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-475.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-880.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-924.29 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92B-040.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76D-014.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-038.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-108.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29B-661.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69A-172.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-051.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-400.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-142.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-284.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-716.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-296.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18B-033.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|