Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-703.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-706.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18D-017.68 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-818.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-679.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 74B-020.89 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-575.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-575.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-443.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-512.51 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98B-046.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-111.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62C-222.55 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14C-451.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-169.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-834.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-093.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-597.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86A-326.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-531.13 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-022.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-276.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-291.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-270.72 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-846.46 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-475.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89C-352.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-110.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-281.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-504.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|