Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-202.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19D-021.21 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-902.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76D-013.13 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43B-064.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-144.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-441.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-269.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-114.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-392.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-243.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-783.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-649.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-406.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-919.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-462.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66D-015.16 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 97D-011.22 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-242.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-415.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78B-022.23 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-681.18 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-409.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65D-014.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-232.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-018.19 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-131.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-065.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-871.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-990.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|