Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70C-219.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-821.21 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-499.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68D-009.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-499.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-264.46 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 94A-109.69 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-444.07 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-192.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-516.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26A-240.69 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-906.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-080.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-207.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14C-455.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-777.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-310.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-583.84 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85C-086.80 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-408.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 94B-017.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-771.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-348.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-344.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-152.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-522.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99C-333.59 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-940.40 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-442.24 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69B-016.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|