Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-880.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-263.62 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-685.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-081.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85D-008.99 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 84C-128.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-509.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-936.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73D-008.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 84A-147.48 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-872.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-570.70 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-290.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-533.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-907.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-089.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48C-120.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-358.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-569.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-859.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-757.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-223.32 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-019.76 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86A-333.57 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-505.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-353.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-975.75 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-640.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-161.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|