Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-930.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77C-263.88 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-583.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-046.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-668.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-675.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-318.81 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-549.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 95B-019.73 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17B-031.88 | - | Thái Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68C-180.18 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15C-485.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-091.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-958.00 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14C-460.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-291.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-877.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-094.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 82A-162.62 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-568.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-950.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-526.62 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-270.07 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-951.52 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64A-207.20 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-371.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-935.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29D-641.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 97A-098.33 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-260.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |