Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-202.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 95C-086.79 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-244.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-615.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-564.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 74A-275.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-262.89 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-313.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-460.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-444.04 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-184.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 27D-003.33 | - | Điện Biên | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-254.45 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-459.95 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43B-062.89 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-231.11 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 90A-280.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-038.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-627.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 25A-080.86 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 35A-433.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66A-271.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-343.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-445.54 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-371.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-119.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-780.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-538.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-460.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-324.69 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |