Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-309.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 35A-446.64 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-912.21 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-349.43 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-916.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79C-223.23 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61C-591.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-416.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-508.50 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-971.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-529.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-499.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-467.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-867.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63A-314.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-263.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-880.00 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 84A-140.69 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-260.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-311.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-713.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-476.74 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-812.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-690.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-224.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-440.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-766.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-475.75 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-680.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-458.79 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |