Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-671.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51E-329.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-014.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-401.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49C-376.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-572.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-480.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-045.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-408.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-783.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-424.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-853.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 97A-091.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-522.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-794.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-128.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-620.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-731.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-303.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-706.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 24C-158.58 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11C-082.82 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-817.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-240.99 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-514.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51E-331.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-835.38 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78C-123.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-219.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-588.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|