Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-158.39 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-907.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-313.69 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-852.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-871.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-353.66 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29D-617.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66C-181.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-619.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-804.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-206.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-791.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-375.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-857.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 83A-188.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-471.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-445.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 82A-152.86 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 84A-140.89 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-933.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20B-034.56 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-474.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62C-212.86 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63A-313.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-157.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-940.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-859.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-264.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-725.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-848.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |