Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-615.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-504.50 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-312.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92C-252.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-314.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-808.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-711.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51B-515.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37C-565.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-873.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-821.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-124.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-703.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-733.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-786.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-315.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-854.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-777.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-229.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-231.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-778.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-444.36 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-784.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-319.86 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73A-342.24 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-237.89 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11A-122.44 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-476.67 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-436.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-723.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |