Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-482.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-610.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-448.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-463.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-873.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-825.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-838.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 27A-123.00 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-431.34 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28A-252.52 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69A-163.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-404.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-471.17 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-708.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-587.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 74A-271.71 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-839.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-846.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-389.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-448.84 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-478.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-974.74 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-599.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-547.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-838.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-351.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-715.15 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51D-852.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-591.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-222.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|