Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-149.69 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65D-006.06 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 95C-085.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47C-366.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 97C-044.39 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11C-077.44 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61C-582.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70C-202.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-491.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 77C-250.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-499.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76C-174.17 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-504.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48C-102.02 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 23C-083.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63C-212.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 81C-265.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 92C-248.48 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62C-199.88 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 26C-149.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63C-216.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 26C-154.15 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15D-045.69 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 24C-154.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98C-348.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35C-167.76 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73C-185.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 25C-055.86 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 21C-104.04 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 28C-111.55 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |