Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-156.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49A-702.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73A-355.11 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-424.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-441.79 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 77A-323.99 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-521.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-481.69 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-428.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11A-121.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-307.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-176.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-841.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-732.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-467.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-799.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-506.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-810.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-187.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-444.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-777.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 86A-302.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-527.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-627.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-466.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-630.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-463.33 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-478.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-713.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-891.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |