Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24A-275.99 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-124.42 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72A-794.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-449.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 12A-244.89 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-543.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 18A-444.36 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 77A-321.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 27A-113.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 62A-438.69 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-320.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-756.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93A-465.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34A-820.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-790.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-082.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 18A-458.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-774.47 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-761.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-530.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-742.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-555.26 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-634.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-290.09 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-361.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 71A-197.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-750.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 90A-270.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 27A-111.46 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-674.47 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|