Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-472.73 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 90A-285.89 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-857.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89A-517.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-403.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 12A-254.25 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-222.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-597.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-703.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 81B-025.79 | - | Gia Lai | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 71A-205.69 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-841.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-781.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66A-292.93 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-589.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89A-516.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-341.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-411.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48D-005.55 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-478.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-774.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-592.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-323.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 68A-359.95 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 95D-023.39 | - | Hậu Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14A-942.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 12A-253.33 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-196.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-760.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-697.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |