Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-613.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-807.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 78B-017.86 | - | Phú Yên | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-836.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-442.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-397.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 90A-277.72 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 28A-250.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-902.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 99A-803.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63A-323.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67C-183.86 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89A-511.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 77A-348.68 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-318.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-233.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-465.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67C-186.39 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-473.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-566.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-308.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-756.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-480.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-853.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-470.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51D-899.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 81A-431.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 27A-122.12 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49A-727.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-488.89 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |